appointment slots on google calendar: Tạo lịch hẹn & nhắc lịch hẹn tự động. Cách sử dụng google calendar tạo, chia sẻ lịch với mọi .... Nghĩa của từ Appointment - Từ điển Anh - Việt.
Hướng dẫn cách tạo lịch làm việc khi làm việc
trực tuyến bằng Google Calendar. Google Calendar cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa lịch làm ...
Trong Google Calendar, các sự kiện trên lịch có thể được tạo bằng nhiều phương pháp khác nhau. Bạn có thể thêm sự kiện vào lịch dùng chung, nhấp ...
Đồng nghĩa - Phản nghĩa. appointment. |. appointment, (n). meeting, date, scheduled time, engagement, rendezvous, prior arrangement,
slot. selection, choice ...